第14课 一个人过年多没意思啊
Bài 14 · HSK 2 (3.0) · 学练手册

偏旁

1

学习偏旁知识,认读例字

偏旁
学习偏旁知识,认读例字。
Học bộ thủ và nhận biết chữ ví dụ.
名称偏旁常见位置、意义和例字
mùzìpáng
目字旁
Bộ Mục (mắt)
常见位置:常见在汉字左边。
Vị trí thường gặp: bên trái chữ Hán.
意义:多与眼睛、观看有关。
Ý nghĩa: thường liên quan đến mắt hoặc nhìn.
常见字:眼、睡
yǎn · shuì
Chữ thường gặp: 眼, 睡.
lìzìpáng
立字旁
Bộ Lập (đứng)
常见位置:常见在汉字左边。
Vị trí thường gặp: bên trái chữ Hán.
意义:多与站立有关。
Ý nghĩa: thường liên quan đến đứng.
常见字:
zhàn
Chữ thường gặp: 站.
2

摹写汉字、词语和句子

摹写
摹写汉字、词语和句子。
Tô và viết chữ Hán, từ ngữ và câu.
汉字摹写词语句子
yǎn
mắt
眼睛
yǎnjing
đôi mắt
你看,那个女孩儿的眼睛多大啊!
Nǐ kàn, nàge nǚháir de yǎnjing duō dà a!
Bạn xem, mắt cô bé kia to biết bao!
shuì
ngủ
睡觉
shuìjiào
ngủ
她睡觉睡得很晚。
Tā shuìjiào shuì de hěn wǎn.
Cô ấy ngủ rất muộn.
zhàn
đứng; trạm
站着 / 火车站
zhànzhe / huǒchēzhàn
đang đứng / ga tàu
门口站着一个人。火车站里有很多人。
Ménkǒu zhànzhe yí ge rén. Huǒchēzhàn lǐ yǒu hěn duō rén.
Có một người đứng ở cửa. Trong ga tàu có rất nhiều người.
1

读一读

读一读
读一读。
Đọc các từ sau.
nǚháir
女孩儿
bé gái
xuésheng
学生
học sinh
lóu
tòa nhà
qiánmiàn
前面
phía trước
qián
tiền
bāo
túi
2

想一想

想一想
想一想:这些词中的字是什么意思?
Hãy suy nghĩ về nghĩa của các chữ trong những từ trên.
3

学一学

学一学
nǚshēng
女生
nữ sinh
女孩儿 + 学生
lóuqián
楼前
phía trước tòa nhà
楼 + 前面
qiánbāo
钱包
ví tiền
钱 + 包
4

说一说

说一说
说一说:这些新词是什么意思?
Hãy nói nghĩa của các từ mới.
5

做一做

做一做
A 女生
B 楼前
C 钱包
1
你们班有多少个( )?
Nǐmen bān yǒu duōshao ge ( )?
Lớp bạn có bao nhiêu nữ sinh?
2
你看见我的( )了吗?
Nǐ kànjiàn wǒ de ( ) le ma?
Bạn có thấy ví tiền của tôi không?
3
你看,( )站着一个人,手里还拿着花。是来找你的吗?
Nǐ kàn, ( ) zhànzhe yí ge rén, shǒu lǐ hái názhe huā.
Bạn xem, phía trước tòa nhà có người đang đứng, tay còn cầm hoa.
1

听力 · 第一部分

第一部分(1—3)
第一部分 Part I第1—3题:听一句话,选择正确图片。每题听两次。
Câu 1–3: Nghe một câu và chọn hình đúng. Mỗi câu nghe hai lần.
例如 · Ví dụ
Wǒ měitiān zuò gōngjiāochē qù shàngbān.
我每天坐公交车去上班。
Hằng ngày tôi đi xe buýt đến chỗ làm.
Hình ví dụ A đến C
ABC
1
选择正确答案
Chọn đáp án đúng.
Câu nghe 1
2
选择正确答案
Chọn đáp án đúng.
Câu nghe 2
3
选择正确答案
Chọn đáp án đúng.
Câu nghe 3
2

听力 · 第二部分

第二部分(4—6)
第二部分 Part II第4—6题:听对话,选择最匹配的图片。每题听两次。
Hình lựa chọn phần II
例如 · Ví dụ
男:你喜欢什么运动?
女:我最喜欢踢足球。
Nǐ xǐhuan shénme yùndòng? / Wǒ zuì xǐhuan tī zúqiú.
Bạn thích môn thể thao nào? / Tôi thích bóng đá nhất.
ABCD
4
选择正确答案
Chọn đáp án đúng.
5
选择正确答案
Chọn đáp án đúng.
6
选择正确答案
Chọn đáp án đúng.
3

听力 · 第三部分

第三部分(7—10)
第三部分 Part III第7—10题:听对话,选择正确答案。每题听两次。
例如 · Ví dụ
男:给你笔,请在这儿写一下您的姓名。
女:好的,是这儿吗?
问:女的要写什么?
Gěi nǐ bǐ, qǐng zài zhèr xiě yíxià nín de xìngmíng. / Hǎo de, shì zhèr ma? / Nǚ de yào xiě shénme?
Đưa bạn bút, hãy viết họ tên ở đây. / Được, ở đây phải không? / Người nữ cần viết gì?
A 姓名B 时间C 问题
7
8
9
10
1

阅读 · 第一部分

第一部分(11—13)
第一部分 Part I第11—13题:选择与句子最匹配的图片。
阅读第一部分图片选项
例如 · Ví dụ
每个星期六,我都去打篮球。
Měi ge Xīngqīliù, wǒ dōu qù dǎ lánqiú.
Thứ Bảy hằng tuần tôi đều đi chơi bóng rổ.
ABCD
11
买吧,这条裙子多好看啊。
Mǎi ba, zhè tiáo qúnzi duō hǎokàn a.
Mua đi, chiếc váy này đẹp biết bao.
12
男朋友来接我了,手里还拿着花。
Nánpéngyou lái jiē wǒ le, shǒu lǐ hái názhe huā.
Bạn trai đến đón tôi rồi, tay còn cầm hoa.
13
你好好看看,小猫这边的眼睛比那边的眼睛大一点儿。
Nǐ hǎohāo kànkan, xiǎomāo zhèbiān de yǎnjing bǐ nàbiān de yǎnjing dà yìdiǎnr.
Bạn nhìn kỹ đi, mắt bên này của mèo con to hơn bên kia một chút.
2

阅读 · 第二部分

第二部分(14—17)
第二部分 Part II第14—17题:选词填空。
A
B 小孩儿
C 前面
D 没意思
E
例如 · Ví dụ
题太多了,所以我没做( )。
E
14
他家( )今年七岁,已经上小学了。
Đứa trẻ nhà anh ấy năm nay bảy tuổi, đã học tiểu học.
15
你个子没有他高,就站在他( )吧。
Bạn không cao bằng anh ấy, hãy đứng phía trước anh ấy.
16
女:你( )里有吃的?快拿出来吧。 男:好,这些都是给你准备的。
Nữ: Trong túi bạn có đồ ăn à? Mau lấy ra đi. Nam: Được, những thứ này đều chuẩn bị cho bạn.
17
男:这个电影你看过了吗? 女:你别看了,这个电影( )。
Nam: Bạn xem phim này chưa? Nữ: Đừng xem, phim này chán lắm.
3

阅读 · 第三部分

第三部分(18—21)
第三部分 Part III第18—21题:匹配句子。
A 是啊,一看就知道她是从小学的。
B 太好了,我们多准备点儿他们爱吃的东西。
C 电视前面那个是你的吗?
D 从这儿走过去,十分钟就到了。
E 他出去了,一会儿就回来。
例如 · Ví dụ
请问,李老师在吗?
E
18
那个女孩儿跳舞跳得真好!
19
我的手表呢?你看见了吗?
20
今年过年,女儿和儿子都会回来。
21
你的新房子真不错,离公司很近。
4

阅读 · 第四部分

第四部分(22—24)
第四部分 Part IV第22—24题:选择正确答案。
例如 · Ví dụ
我爱跳舞,但跳得不太好。
★ 他:
A 下课了B 喜欢跳舞C 是小学生
22
弟弟经常很晚才睡觉。他喜欢玩手机。他经常说眼睛很累,很不舒服。
★ 弟弟:
23
中国人过年的时候,孩子们都会回到爸妈家里。爸妈会准备很多好吃的,孩子们也会给爸妈准备礼物。
★ 过年时,爸妈会做什么?
24
家月有一个好看的新包,上面有她的名字。她在网上买的。那个店还卖本子和咖啡杯,喜欢什么字都可以写在上面。
★ 家月的包上面有什么?
1

书写 · 第一部分

第一部分(25—27)
第一部分 Part I第25—27题:根据部件组字。
A
B
C
D
例如 · Ví dụ
亻 + 十 → 什
D
25
亻 + 立 → 位
26
目 + 青 → 睛
27
足 + 兆 → 跳
2

书写 · 第二部分

第二部分(28—30)
第二部分 Part II第28—30题:根据拼音写汉字。
例如 · Ví dụ
你想喝茶还(是)喝咖啡?
shì
28
xìng
我( )王,叫王一飞。
29
我们班男孩儿比( )孩儿少。
30
méi
这本书( )意思,我不想看了。