1
学习偏旁知识,认读例字
偏旁
学习偏旁知识,认读例字。
Học bộ thủ và nhận biết chữ ví dụ.
| 名称 | 偏旁 | 常见位置、意义和例字 | |
|---|---|---|---|
| 目字旁 Bộ Mục (mắt) | 目 | 常见位置:常见在汉字左边。 Vị trí thường gặp: bên trái chữ Hán. 意义:多与眼睛、观看有关。 Ý nghĩa: thường liên quan đến mắt hoặc nhìn. 常见字:眼、睡 Chữ thường gặp: 眼, 睡. | |
| 立字旁 Bộ Lập (đứng) | 立 | 常见位置:常见在汉字左边。 Vị trí thường gặp: bên trái chữ Hán. 意义:多与站立有关。 Ý nghĩa: thường liên quan đến đứng. 常见字:站 Chữ thường gặp: 站. |
2
摹写汉字、词语和句子
摹写
摹写汉字、词语和句子。
Tô và viết chữ Hán, từ ngữ và câu.
| 汉字 | 摹写 | 词语 | 句子 |
|---|---|---|---|
| 眼 mắt | 眼睛 đôi mắt | 你看,那个女孩儿的眼睛多大啊! Bạn xem, mắt cô bé kia to biết bao! | |
| 睡 ngủ | 睡觉 ngủ | 她睡觉睡得很晚。 Cô ấy ngủ rất muộn. | |
| 站 đứng; trạm | 站着 / 火车站 đang đứng / ga tàu | 门口站着一个人。火车站里有很多人。 Có một người đứng ở cửa. Trong ga tàu có rất nhiều người. |
1
读一读
读一读
读一读。
Đọc các từ sau.
女孩儿
bé gái
学生
học sinh
楼
tòa nhà
前面
phía trước
钱
tiền
包
túi
2
想一想
想一想
想一想:这些词中的字是什么意思?
Hãy suy nghĩ về nghĩa của các chữ trong những từ trên.
3
学一学
学一学
女生
nữ sinh
女孩儿 + 学生楼前
phía trước tòa nhà
楼 + 前面钱包
ví tiền
钱 + 包4
说一说
说一说
说一说:这些新词是什么意思?
Hãy nói nghĩa của các từ mới.
5
做一做
做一做
A 女生
B 楼前
C 钱包
1
你们班有多少个( )?
Lớp bạn có bao nhiêu nữ sinh?
2
你看见我的( )了吗?
Bạn có thấy ví tiền của tôi không?
3
你看,( )站着一个人,手里还拿着花。是来找你的吗?
Bạn xem, phía trước tòa nhà có người đang đứng, tay còn cầm hoa.
1
听力 · 第一部分
第一部分(1—3)
Câu 1–3: Nghe một câu và chọn hình đúng. Mỗi câu nghe hai lần.
我每天坐公交车去上班。
Hằng ngày tôi đi xe buýt đến chỗ làm.

ABC
1
选择正确答案
Chọn đáp án đúng.

2
选择正确答案
Chọn đáp án đúng.

3
选择正确答案
Chọn đáp án đúng.

2
听力 · 第二部分
第二部分(4—6)

男:你喜欢什么运动?
女:我最喜欢踢足球。
女:我最喜欢踢足球。
Bạn thích môn thể thao nào? / Tôi thích bóng đá nhất.
ABCD
4
选择正确答案
Chọn đáp án đúng.
5
选择正确答案
Chọn đáp án đúng.
6
选择正确答案
Chọn đáp án đúng.
3
听力 · 第三部分
第三部分(7—10)
男:给你笔,请在这儿写一下您的姓名。
女:好的,是这儿吗?
问:女的要写什么?
女:好的,是这儿吗?
问:女的要写什么?
Đưa bạn bút, hãy viết họ tên ở đây. / Được, ở đây phải không? / Người nữ cần viết gì?
A 姓名B 时间C 问题
7
8
9
10
1
阅读 · 第一部分
第一部分(11—13)

每个星期六,我都去打篮球。
Thứ Bảy hằng tuần tôi đều đi chơi bóng rổ.
ABCD
11
买吧,这条裙子多好看啊。
Mua đi, chiếc váy này đẹp biết bao.
12
男朋友来接我了,手里还拿着花。
Bạn trai đến đón tôi rồi, tay còn cầm hoa.
13
你好好看看,小猫这边的眼睛比那边的眼睛大一点儿。
Bạn nhìn kỹ đi, mắt bên này của mèo con to hơn bên kia một chút.
2
阅读 · 第二部分
第二部分(14—17)
A 包
B 小孩儿
C 前面
D 没意思
E 完
题太多了,所以我没做( )。
E
14
他家( )今年七岁,已经上小学了。
Đứa trẻ nhà anh ấy năm nay bảy tuổi, đã học tiểu học.
15
你个子没有他高,就站在他( )吧。
Bạn không cao bằng anh ấy, hãy đứng phía trước anh ấy.
16
女:你( )里有吃的?快拿出来吧。 男:好,这些都是给你准备的。
Nữ: Trong túi bạn có đồ ăn à? Mau lấy ra đi. Nam: Được, những thứ này đều chuẩn bị cho bạn.
17
男:这个电影你看过了吗? 女:你别看了,这个电影( )。
Nam: Bạn xem phim này chưa? Nữ: Đừng xem, phim này chán lắm.
3
阅读 · 第三部分
第三部分(18—21)
A 是啊,一看就知道她是从小学的。
B 太好了,我们多准备点儿他们爱吃的东西。
C 电视前面那个是你的吗?
D 从这儿走过去,十分钟就到了。
E 他出去了,一会儿就回来。
请问,李老师在吗?
E
18
那个女孩儿跳舞跳得真好!
19
我的手表呢?你看见了吗?
20
今年过年,女儿和儿子都会回来。
21
你的新房子真不错,离公司很近。
4
阅读 · 第四部分
第四部分(22—24)
我爱跳舞,但跳得不太好。
★ 他:
A 下课了B 喜欢跳舞C 是小学生
22
弟弟经常很晚才睡觉。他喜欢玩手机。他经常说眼睛很累,很不舒服。
★ 弟弟:
23
中国人过年的时候,孩子们都会回到爸妈家里。爸妈会准备很多好吃的,孩子们也会给爸妈准备礼物。
★ 过年时,爸妈会做什么?
24
家月有一个好看的新包,上面有她的名字。她在网上买的。那个店还卖本子和咖啡杯,喜欢什么字都可以写在上面。
★ 家月的包上面有什么?
1
书写 · 第一部分
第一部分(25—27)
A 目
B 亻
C 足
D 十
亻 + 十 → 什
D
25
亻 + 立 → 位
26
目 + 青 → 睛
27
足 + 兆 → 跳
2
书写 · 第二部分
第二部分(28—30)
你想喝茶还(是)喝咖啡?
28
我( )王,叫王一飞。
29
我们班男孩儿比( )孩儿少。
30
这本书( )意思,我不想看了。
